Giới thiệu KAVIX HomeSafe
KAVIX HomeSafe là dòng cáp điện chống cháy có 2 lõi, sử dụng ruột dẫn đồng ủ mềm, lớp cách điện XLPE chống cháy và vỏ ngoài LSZH màu cam. Sản phẩm được thiết kế nhằm hạn chế cháy lan, giảm lượng khói và khí halogen phát sinh khi xảy ra hỏa hoạn, phù hợp cho hệ thống điện trong nhà ở và các công trình yêu cầu tăng cường an toàn cháy.
Ứng dụng của cáp KAVIX HomeSafe
- Hệ thống điện trong nhà phố, biệt thự và căn hộ chung cư.
- Hệ thống dây điện đi trong ống luồn và máng cáp.
- Khu vực khô ráo hoặc có độ ẩm.
- Công trình cải tạo hoặc nâng cấp hệ thống điện.
- Thay thế cho các hệ thống dây dẫn sử dụng vật liệu PVC thông thường.
- Các khu vực yêu cầu sử dụng cáp ít khói, không chứa halogen và hạn chế cháy lan.
Ưu điểm nổi bật
- Dải tiết diện ruột dẫn từ 1,5 mm² đến 10 mm², tùy theo cấu hình sản phẩm.
- Ruột dẫn bằng đồng ủ mềm, hỗ trợ thi công và đấu nối thuận tiện.
- Lớp cách điện XLPE có đặc tính chống cháy.
- Vỏ ngoài LSZH giúp giảm khói và khí halogen phát sinh khi cháy.
- Hỗ trợ hạn chế cháy lan theo IEC 60332.
- Điện áp định mức 450/750 V, phù hợp với nhiều hệ thống điện dân dụng.
- Có thể lắp đặt trong ống luồn dây và máng kỹ thuật.
- Dải nhiệt độ hoạt động từ -20°C đến 90°C.
Tiêu chuẩn tham chiếu
- IEC 60331-1 – thử nghiệm khả năng duy trì tính toàn vẹn của mạch điện trong điều kiện cháy.
- IEC 60332-1 – thử nghiệm khả năng chống cháy lan trên dây hoặc cáp đơn.
- IEC 60332-3 – thử nghiệm khả năng chống cháy lan đối với bó cáp.
- IEC 60754 – xác định lượng khí halogen và độ axit của khí phát sinh khi vật liệu cáp cháy.
- IEC 61034-2 – đo mật độ khói phát sinh khi cáp cháy.
- RoHS.
Thông số kỹ thuật
| Số lõi | 2 lõi |
|---|---|
| Vật liệu ruột dẫn | Đồng ủ mềm |
| Tiết diện ruột dẫn | 1,5 – 10 mm², tùy theo cấu hình sản phẩm |
| Điện trở một chiều ở 20°C | Phụ thuộc vào tiết diện ruột dẫn |
| Vật liệu cách điện | XLPE chống cháy |
| Độ dày lớp cách điện | Theo thiết kế điện của từng cấu hình |
| Đường kính lõi sau cách điện | Theo thiết kế điện của từng cấu hình |
| Màn chắn chống nhiễu | Không có |
| Vật liệu vỏ ngoài | LSZH – vật liệu ít khói, không chứa halogen |
| Màu vỏ ngoài | Màu cam |
| Độ dày vỏ ngoài | Theo thiết kế điện của từng cấu hình |
| Đường kính ngoài tổng thể | Theo thiết kế của từng cấu hình |
| Điện áp định mức | 450/750 V |
| Điện áp thử nghiệm AC | 2.500 V AC |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 90°C |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥ 150% |
| Khả năng hạn chế cháy lan | Tham chiếu IEC 60332-1 và IEC 60332-3 |
| Đặc tính khói và khí halogen | Vỏ LSZH, tham chiếu IEC 60754 và IEC 61034-2 |







